Seoul E-Land
Hàn Quốc
Seoul E-Land Resultados mais recentes
Seoul E-Land Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Seoul E-Land ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Seoul E-Land là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land không ghi được bàn trong 15% tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn thua
Seoul E-Land để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Seoul E-Land đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Seoul E-Land đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land tổng số bàn thắng mỗi trận 2.86 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Seoul E-Land tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Seoul E-Land tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
CDG thống kê
Seoul E-Land đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Seoul E-Land ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Seoul E-Land ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Seoul E-Land ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Seoul E-Land ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Seoul E-Land thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land có trung bình 3.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Seoul E-Land thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Seoul E-Land có trung bình 0.86 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Seoul E-Land thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Seoul E-Land có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Seoul E-Land thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land có trung bình 6.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Seoul E-Land thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Seoul E-Land thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Seoul E-Land có trung bình 3.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Seoul E-Land Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 1 | 2 | 28:15 | 13 | 31 | |
| 2 | 14 | 8 | 2 | 4 | 24:16 | 8 | 26 | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 18:11 | 7 | 26 | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 21:15 | 6 | 25 | |
| 5 | 13 | 6 | 5 | 2 | 17:12 | 5 | 23 | |
| 6 | 13 | 6 | 4 | 3 | 26:19 | 7 | 22 | |
| 7 | 13 | 6 | 4 | 3 | 24:18 | 6 | 22 | |
| 8 | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:16 | 3 | 19 | |
| 9 | 13 | 4 | 6 | 3 | 16:14 | 2 | 18 | |
| 10 | 13 | 3 | 7 | 3 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 11 | 13 | 4 | 3 | 6 | 15:21 | -6 | 15 | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | 15:19 | -4 | 14 | |
| 13 | 13 | 2 | 6 | 5 | 16:20 | -4 | 12 | |
| 14 | 14 | 3 | 2 | 9 | 14:25 | -11 | 11 | |
| 15 | 13 | 0 | 10 | 3 | 15:20 | -5 | 10 | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | 13:21 | -8 | 7 | |
| 17 | 13 | 1 | 2 | 10 | 10:29 | -19 | 5 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Seoul E-Land Biệt đội
No data for selected season